아무 단어나 입력하세요!

"lawmaker" in Vietnamese

nhà lập pháp

Definition

Người có nhiệm vụ làm hoặc sửa đổi luật pháp, thường là người được bầu chọn trong quốc hội hoặc cơ quan lập pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, trang trọng và báo chí; cùng nghĩa với "legislator" và chỉ thành viên quốc hội, hội đồng luật pháp.

Examples

The lawmaker voted for the new bill.

**Nhà lập pháp** đã bỏ phiếu ủng hộ dự luật mới.

A lawmaker creates laws to help society.

**Nhà lập pháp** tạo ra luật để giúp ích cho xã hội.

She wants to become a lawmaker one day.

Cô ấy muốn trở thành **nhà lập pháp** một ngày nào đó.

Several lawmakers gathered to discuss environmental laws.

Nhiều **nhà lập pháp** đã tập trung để thảo luận về các luật môi trường.

Every time a major issue comes up, the lawmakers debate it in parliament.

Mỗi lần có vấn đề lớn nảy sinh, các **nhà lập pháp** tranh luận về nó trong quốc hội.

The new rule won't pass unless most lawmakers agree.

Quy tắc mới sẽ không được thông qua nếu hầu hết **nhà lập pháp** không đồng ý.