아무 단어나 입력하세요!

"lawbreaker" in Vietnamese

người vi phạm pháp luật

Definition

Người vi phạm pháp luật là người không tuân theo luật lệ hoặc làm điều bị luật cấm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người vi phạm pháp luật' thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc thủ tục, mang tính trung lập hơn 'tội phạm'.

Examples

The police arrested the lawbreaker last night.

Cảnh sát đã bắt giữ **người vi phạm pháp luật** tối qua.

A lawbreaker should face the consequences of their actions.

Một **người vi phạm pháp luật** nên chịu hậu quả cho hành động của mình.

Stealing makes someone a lawbreaker.

Ăn cắp sẽ khiến ai đó trở thành **người vi phạm pháp luật**.

He always seemed honest, but it turns out he was a lawbreaker all along.

Anh ấy luôn có vẻ trung thực, nhưng hóa ra anh ấy là một **người vi phạm pháp luật** từ đầu.

The judge gave the lawbreaker a second chance.

Thẩm phán đã cho **người vi phạm pháp luật** một cơ hội thứ hai.

Neighbors were shocked to discover there was a lawbreaker living among them.

Hàng xóm đã rất sốc khi phát hiện có một **người vi phạm pháp luật** sống giữa họ.