"lave" in Vietnamese
Definition
Rửa hoặc làm sạch bằng nước, đặc biệt trong ngôn ngữ văn học hoặc thơ ca. Cũng có nghĩa là nước chảy nhẹ nhàng qua một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'lave' hiếm gặp, thường chỉ có trong thơ ca hoặc văn học cổ. Thay vào đó, nên dùng từ thông dụng như 'rửa', 'tắm' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The mother laved her baby's face with warm water.
Người mẹ **rửa** mặt cho em bé bằng nước ấm.
He knelt by the stream and laved his hands.
Anh ấy quỳ bên suối và **rửa** tay.
The rain laved the dusty road.
Cơn mưa **rửa sạch** con đường đầy bụi bặm.
Gentle waves laved the sunlit rocks along the beach.
Những con sóng dịu dàng **vỗ vào** những tảng đá được nắng chiếu sáng dọc bờ biển.
As the sun set, the river slowly laved the roots of the ancient trees.
Khi mặt trời lặn, dòng sông từ từ **tưới mát** rễ những gốc cây cổ thụ.
She felt the cool water lave her tired feet after a long walk.
Cô cảm nhận làn nước mát **rửa sạch** đôi chân mệt mỏi sau chặng đường dài.