아무 단어나 입력하세요!

"laundry list" in Vietnamese

danh sách dài dằng dặcdanh sách quá nhiều

Definition

Một danh sách dài gồm nhiều thứ hoặc công việc, thường khiến người ta cảm thấy quá nhiều hoặc ngán ngẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho việc giặt giũ thật sự. Thường nhấn mạnh sự dài hoặc phiền phức của danh sách, nhất là khi than phiền hoặc muốn diễn đạt cảm giác mệt mỏi.

Examples

He gave me a laundry list of things to do this weekend.

Anh ấy đưa cho tôi một **danh sách dài dằng dặc** những việc phải làm cuối tuần này.

There's a laundry list of reasons why I can't go.

Có cả một **danh sách dài dằng dặc** lý do vì sao tôi không thể đi.

She wrote a laundry list of groceries to buy.

Cô ấy đã viết một **danh sách dài dằng dặc** các loại hàng tạp hóa cần mua.

My boss gave me a laundry list of changes to make to the report.

Sếp của tôi đưa cho tôi một **danh sách dài dằng dặc** các thay đổi phải làm cho bản báo cáo.

The proposal has a laundry list of unrealistic promises.

Bản đề xuất đó có một **danh sách quá nhiều** cam kết phi thực tế.

Don't just send me a laundry list—tell me what actually matters.

Đừng chỉ gửi cho tôi một **danh sách dài dằng dặc**—hãy nói điều gì thực sự quan trọng.