"laundromats" in Vietnamese
Definition
Nơi mọi người tự trả tiền để sử dụng máy giặt và máy sấy để giặt, sấy quần áo của mình. Thường sẽ không có nhân viên giặt hộ bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Việt, thường gọi là 'tiệm giặt tự động' hoặc 'tiệm giặt coin'. Không giống như tiệm giặt ủi nhận giặt hộ.
Examples
There are two laundromats near my apartment.
Gần căn hộ của tôi có hai **tiệm giặt tự động**.
We used laundromats when our washing machine was broken.
Khi máy giặt bị hỏng, chúng tôi đã dùng **tiệm giặt tự động**.
Some students go to laundromats every week.
Một số sinh viên đi **tiệm giặt tự động** hàng tuần.
Honestly, the city’s old laundromats are way cheaper than washing at home.
Thật ra, các **tiệm giặt tự động** cũ ở thành phố rẻ hơn giặt ở nhà nhiều.
Have you noticed that most laundromats now have free Wi-Fi?
Bạn có để ý hầu hết các **tiệm giặt tự động** hiện nay đều có Wi-Fi miễn phí không?
Back in college, I practically lived at those 24-hour laundromats downtown.
Thời đại học, tôi hầu như sống ở những **tiệm giặt tự động** mở 24 giờ ở trung tâm thành phố.