아무 단어나 입력하세요!

"laundries" in Vietnamese

tiệm giặtcửa hàng giặt ủi

Definition

‘Tiệm giặt’ là các cơ sở chuyên giặt ủi quần áo, chăn ga cho khách, thường thu phí dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các cơ sở kinh doanh dịch vụ giặt là, không dùng cho việc giặt tại nhà. Các cụm phổ biến: 'tiệm giặt tự phục vụ', 'giặt là công nghiệp'.

Examples

Many apartment buildings have laundries in the basement.

Nhiều tòa chung cư có **tiệm giặt** ở tầng hầm.

Some hotels offer free laundries for their guests.

Một số khách sạn có **tiệm giặt** miễn phí cho khách.

We visited three different laundries to compare prices.

Chúng tôi đã đến ba **tiệm giặt** khác nhau để so sánh giá.

Self-service laundries are really popular in big cities.

Các **tiệm giặt tự phục vụ** rất phổ biến ở các thành phố lớn.

Big hotels usually work with industrial laundries to handle large amounts of linens.

Khách sạn lớn thường hợp tác với các **giặt là công nghiệp** để xử lý số lượng lớn ga gối.

There are more laundries popping up now that people want quick service.

Ngày càng có nhiều **tiệm giặt** mở ra vì mọi người muốn dịch vụ nhanh chóng.