"laundress" in Vietnamese
Definition
Phụ nữ có công việc giặt và là quần áo, đồ vải cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xưa cũ, thường xuất hiện trong văn học, phim lịch sử; hiện nay dùng 'nhân viên giặt là', 'người giúp việc' phổ biến hơn.
Examples
The laundress comes every Monday to wash the clothes.
Cứ thứ Hai, **người giặt là** lại đến để giặt quần áo.
My grandmother was a laundress when she was young.
Bà của tôi từng là **người giặt là** khi còn trẻ.
The laundress folded the clean sheets.
**Người giặt là** đã xếp gọn những tấm ga sạch.
In old movies, you often see a laundress working by the river.
Trong các bộ phim xưa, bạn thường thấy **người giặt là** làm việc bên bờ sông.
The town's laundress knew everyone's secrets.
**Người giặt là** của thị trấn biết hết bí mật của mọi người.
Being a laundress was hard, physical work back then.
Ngày xưa, làm **người giặt là** rất vất vả, tốn sức.