"launders" in Vietnamese
Definition
Giặt sạch quần áo. Ngoài ra, từ này còn chỉ hành động rửa tiền, tức làm cho tiền phi pháp trông hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về quần áo thì thường dùng "giặt"; "rửa tiền" là cụm từ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật và kinh tế tội phạm. Đừng nhầm với các từ "mượn" hoặc "đáp xuống".
Examples
She launders clothes for a living.
Cô ấy **giặt quần áo** để kiếm sống.
He launders his shirts every weekend.
Anh ấy **giặt** áo sơ mi mỗi cuối tuần.
The company launders large amounts of money for criminals.
Công ty này **rửa tiền** với số lượng lớn cho tội phạm.
He launders the towels before guests arrive so everything is fresh.
Anh ấy **giặt** khăn trước khi khách đến để mọi thứ luôn sạch sẽ.
She suspects her boss launders money through fake businesses.
Cô ấy nghi ngờ sếp mình **rửa tiền** qua các công ty giả.
Nobody really knows how he launders that much money without getting caught.
Không ai thực sự biết anh ấy **rửa tiền** nhiều như thế nào mà không bị bắt.