아무 단어나 입력하세요!

"launderer" in Vietnamese

người giặt làngười rửa tiền

Definition

Người hoặc doanh nghiệp chuyên giặt quần áo thuê cho người khác, hoặc người thực hiện việc rửa tiền bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người làm nghề giặt là, nhưng cũng có nghĩa là người rửa tiền phạm pháp ('money launderer'). Cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Examples

He found a trusted launderer to take care of his delicate clothing.

Anh ấy đã tìm được một **người giặt là** đáng tin cậy để chăm sóc quần áo mỏng của mình.

The launderer washed all my shirts perfectly.

**Người giặt là** đã giặt sạch mọi chiếc áo sơ mi của tôi.

A launderer works in the laundry shop.

Một **người giặt là** làm việc tại tiệm giặt ủi.

The police arrested the launderer for illegal activities.

Cảnh sát đã bắt giữ **người rửa tiền** vì các hoạt động phi pháp.

The mafia used a clever launderer to hide their profits.

Mafia đã dùng một **người rửa tiền** thông minh để che giấu lợi nhuận.

You can leave your suit with the launderer and pick it up tomorrow.

Bạn có thể để bộ vest với **người giặt là** và đến lấy vào ngày mai.