"launchers" in Vietnamese
Definition
Thiết bị hoặc chương trình dùng để phóng vật thể lên không như tên lửa, hoặc để khởi chạy ứng dụng phần mềm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong quân sự ('bệ phóng tên lửa') và công nghệ ('app launcher'). Dạng số nhiều chỉ nhiều thiết bị.
Examples
Soldiers used the launchers to fire rockets.
Những người lính đã sử dụng **bệ phóng** để bắn tên lửa.
The game has different launchers for each weapon.
Trò chơi có nhiều **launcher** khác nhau cho mỗi loại vũ khí.
Some Android phones come with custom launchers.
Một số điện thoại Android có **launcher** tùy chỉnh.
We switched the launchers in the app to make it easier to use.
Chúng tôi đã thay đổi **launcher** trong ứng dụng để tiện sử dụng hơn.
The new update added several advanced launchers for players.
Bản cập nhật mới đã thêm nhiều **launcher** tiên tiến cho người chơi.
They displayed the launchers at the military exhibition last weekend.
Họ đã trưng bày các **bệ phóng** tại triển lãm quân sự cuối tuần trước.