"launch against" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một hành động như tấn công, phê bình hoặc chiến dịch nhằm vào một người, nhóm hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng cho các hành động tập thể có tổ chức như 'phát động chiến dịch', 'tấn công', hoặc 'phê phán'. Không dùng cho vật thể, chỉ dùng cho hành động.
Examples
The army launched against the enemy at dawn.
Quân đội đã **phát động tấn công chống lại** kẻ thù vào lúc bình minh.
They decided to launch against the unfair policy.
Họ quyết định **phát động chống lại** chính sách bất công.
The group will launch against any form of discrimination.
Nhóm sẽ **phát động chống lại** mọi hình thức phân biệt đối xử.
The politician promised to launch against corruption if elected.
Chính trị gia hứa sẽ **phát động chống lại** tham nhũng nếu đắc cử.
Activists are planning to launch against the new factory in town.
Các nhà hoạt động đang lên kế hoạch **phát động chống lại** nhà máy mới trong thị trấn.
Critics quickly launched against the director's controversial movie.
Các nhà phê bình đã nhanh chóng **phát động phản đối** bộ phim gây tranh cãi của đạo diễn.