아무 단어나 입력하세요!

"laugh in your sleeve" in Vietnamese

cười thầmcười trong bụng

Definition

Khi thấy điều gì đó buồn cười nhưng chỉ cười lén, không để người khác phát hiện, thường là khi chế nhạo ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi âm thầm chế giễu hoặc thấy điều gì buồn cười mà không để lộ. Khác với 'cười lớn' vì không thể hiện ra ngoài.

Examples

Sometimes, people laugh in their sleeve when someone makes a mistake.

Đôi khi, khi ai đó mắc lỗi, mọi người lại **cười thầm**.

He didn't show it, but he was laughing in his sleeve at her idea.

Anh ấy không thể hiện ra, nhưng thực ra đang **cười thầm** ý tưởng của cô ấy.

When the teacher slipped, the students laughed in their sleeve so she wouldn't notice.

Khi giáo viên bị trượt, học sinh đã **cười thầm** để cô ấy không biết.

You could see John laughing in his sleeve during the awkward meeting.

Có thể thấy John đang **cười thầm** trong buổi họp căng thẳng đó.

While everyone praised the boss, Maria was laughing in her sleeve at his terrible joke.

Khi mọi người khen ngợi sếp, Maria thì **cười thầm** về trò đùa tệ của ông ấy.

He always tries to be nice, but sometimes you just know he's laughing in his sleeve.

Anh ấy luôn cố tỏ ra tốt bụng, nhưng đôi lúc bạn biết là anh ấy đang **cười thầm**.