아무 단어나 입력하세요!

"laugh a minute" in Vietnamese

vui nhộn không ngớtcười ra nước mắt

Definition

Dùng để nói về người hoặc sự việc khiến ai cũng cười không ngớt vì quá hài hước, giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng với hàm ý châm biếm; có thể dùng cho người, chương trình hoặc sự kiện liên tục gây cười.

Examples

The movie was a laugh a minute.

Bộ phim đó đúng là **vui nhộn không ngớt**.

My uncle is a laugh a minute at family parties.

Chú tôi là **vui nhộn không ngớt** ở các buổi tiệc gia đình.

That TV show is just a laugh a minute!

Chương trình truyền hình đó quả là **cười ra nước mắt**!

Working with Jess is a laugh a minute—she always has a joke ready.

Làm việc với Jess là **vui nhộn không ngớt**—cô ấy luôn có chuyện cười.

Honestly, the meeting was not exactly a laugh a minute.

Thật lòng mà nói, cuộc họp không hẳn là **vui nhộn không ngớt**.

Hang out with our group if you want a laugh a minute experience!

Nếu muốn trải nghiệm **cười ra nước mắt**, hãy tham gia nhóm chúng tôi!