아무 단어나 입력하세요!

"latins" in Vietnamese

người Latinh

Definition

Từ cổ hoặc trang trọng chỉ những người từ Mỹ Latinh hoặc có gốc Latinh; cũng dùng ở dạng số nhiều để chỉ các dân tộc hoặc nền văn hóa Latinh, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Latins’ không phổ biến trong giao tiếp hiện đại; người ta thường dùng 'Latino', 'người Mỹ Latinh' hoặc tên quốc gia cụ thể. Trong lịch sử, có thể chỉ cư dân vùng Latium cổ ở Ý hoặc người nói tiếng Latin.

Examples

Many Latins celebrate traditional festivals with music and dance.

Nhiều **người Latinh** tổ chức lễ hội truyền thống với âm nhạc và khiêu vũ.

The Romans and other Latins influenced the world.

Người La Mã và các **người Latinh** khác đã ảnh hưởng đến thế giới.

Some ancient Latins spoke the Latin language.

Một số **người Latinh** cổ đại nói tiếng Latinh.

You’ll find plenty of Latins in this city’s music scene.

Bạn sẽ gặp rất nhiều **người Latinh** trong giới âm nhạc của thành phố này.

At university, I studied the history of the ancient Latins.

Ở đại học, tôi đã học lịch sử về các **người Latinh** cổ đại.

Some people use 'Latins' to mean everyone from Latin America, but it’s not common today.

Một số người dùng 'người Latinh' để chỉ tất cả người Mỹ Latinh, nhưng hiện nay không phổ biến.