"lathe" in Vietnamese
Definition
Máy tiện là loại máy dùng để tạo hình vật liệu như gỗ, kim loại bằng cách quay vật liệu và dùng dao cắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ dùng nhiều trong kỹ thuật cơ khí, gỗ và kim loại. Các cụm từ phổ biến: 'sử dụng máy tiện', 'thợ vận hành máy tiện'. Không nhầm với từ có nghĩa khác.
Examples
The carpenter used a lathe to make table legs.
Người thợ mộc đã dùng **máy tiện** để làm chân bàn.
A lathe can shape both wood and metal.
Một **máy tiện** có thể tạo hình cả gỗ và kim loại.
He learned how to use a lathe in his workshop.
Anh ấy đã học cách sử dụng **máy tiện** trong xưởng của mình.
If you don’t set up the lathe correctly, your cuts might not be precise.
Nếu bạn không thiết lập **máy tiện** đúng cách, các đường cắt có thể không chính xác.
Our school’s shop just got a brand-new lathe for student projects.
Xưởng của trường chúng tôi vừa có một chiếc **máy tiện** hoàn toàn mới cho các dự án của học sinh.
He specializes in custom furniture and spends hours at the lathe every day.
Anh ấy chuyên làm đồ nội thất theo yêu cầu và dành hàng giờ mỗi ngày bên **máy tiện**.