아무 단어나 입력하세요!

"lath" in Vietnamese

thanh gỗ mỏngthanh kim loại mỏng (xây dựng)

Definition

Dải gỗ hoặc kim loại mỏng, hẹp, thường dùng trong xây dựng làm nền cho vữa, gạch ngói hoặc vật liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong xây dựng, thường thấy trong cụm như 'lath and plaster.' Không nhầm với 'lathe' (máy tiện cơ khí).

Examples

The wall is made of lath and plaster.

Bức tường được làm từ **thanh gỗ mỏng** và vữa.

He nailed the lath to the frame.

Anh ấy đã đóng đinh **thanh gỗ mỏng** vào khung.

A single lath broke during installation.

Một **thanh gỗ mỏng** bị gãy trong quá trình lắp đặt.

Old houses often have lath behind their walls.

Những ngôi nhà cũ thường có **thanh gỗ mỏng** phía sau tường.

Can you cut a new lath for this spot?

Bạn có thể cắt một **thanh gỗ mỏng** mới cho chỗ này không?

There's a pile of lath in the corner if you need more.

Có một đống **thanh gỗ mỏng** ở góc nếu bạn cần thêm.