"latents" in Vietnamese
Definition
Những điều đã tồn tại nhưng chưa hoạt động, chưa rõ ràng; đang ở dạng ẩn hoặc chưa phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn cảnh khoa học hoặc kỹ thuật; thường thấy trong cụm như 'latent talents', 'latent infection'. Không dùng để chỉ con người, mà chỉ phẩm chất hay đặc điểm tiềm ẩn.
Examples
Some diseases have latents stages before showing symptoms.
Một số bệnh có giai đoạn **yếu tố tiềm ẩn** trước khi có triệu chứng.
He has many latents abilities that people do not notice.
Anh ấy có nhiều khả năng **yếu tố tiềm ẩn** mà người khác không để ý.
Scientists study latents factors in human behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **yếu tố tiềm ẩn** trong hành vi con người.
There are always some latents risks we don’t see until it’s too late.
Luôn có một số rủi ro **yếu tố tiềm ẩn** mà ta không nhận ra cho đến khi quá muộn.
Hidden talents can stay as latents for years before someone discovers them.
Tài năng ẩn có thể ở dạng **yếu tố tiềm ẩn** nhiều năm trước khi ai đó phát hiện ra.
Those latents might turn into real problems if we ignore them.
Nếu bỏ qua, những **yếu tố tiềm ẩn** đó có thể trở thành vấn đề thật sự.