아무 단어나 입력하세요!

"late to the party" in Vietnamese

đến muộn so với mọi ngườibiết sau mọi người

Definition

Bạn chỉ biết hoặc bắt đầu tham gia khi hầu hết mọi người đã biết hoặc tham gia trước rồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang ý tự diễu khi biết hoặc tham gia điều gì đó muộn hơn người khác, ví dụ về xu hướng, công nghệ mới.

Examples

I'm always late to the party when it comes to new music.

Tôi luôn **đến muộn so với mọi người** về các bài hát mới.

He was late to the party on the smartphone trend.

Anh ấy **đến muộn so với mọi người** về xu hướng dùng smartphone.

Sorry, I know I'm late to the party, but I just saw this movie.

Xin lỗi, tôi biết mình **đến muộn so với mọi người**, nhưng tôi vừa mới xem phim này.

You’re not just late to the party—the party’s already over!

Bạn không chỉ **đến muộn so với mọi người**—mà bữa tiệc còn kết thúc rồi!

Don’t worry, being late to the party is better than never showing up at all.

Đừng lo, **đến muộn so với mọi người** còn hơn là không đến.

She finally started using social media—just a bit late to the party.

Cô ấy cuối cùng cũng sử dụng mạng xã hội—dù hơi **đến muộn so với mọi người**.