아무 단어나 입력하세요!

"late in the day" in Vietnamese

cuối ngàyquá muộn

Definition

Vào cuối ngày, hoặc khi làm điều gì đó quá muộn để có hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (gần tối) hoặc nghĩa bóng (quá trễ để thay đổi). Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc các cuộc thảo luận cần cân nhắc.

Examples

It's late in the day and the sun is setting.

Đã **cuối ngày** rồi và mặt trời đang lặn.

We finished the project late in the day.

Chúng tôi hoàn thành dự án **cuối ngày**.

She called me late in the day to change the plan.

Cô ấy gọi cho tôi **cuối ngày** để thay đổi kế hoạch.

Making changes late in the day might not solve the problem now.

Thay đổi **cuối ngày** bây giờ có thể không giải quyết được vấn đề.

He started studying for the test late in the day, so he didn’t have enough time.

Anh ấy bắt đầu học cho bài kiểm tra **cuối ngày**, nên không đủ thời gian.

Sorry, but it's a bit late in the day to change your reservation now.

Xin lỗi, nhưng **cuối ngày** rồi nên không thể đổi đặt chỗ của bạn được nữa.