아무 단어나 입력하세요!

"lastly" in Vietnamese

cuối cùng

Definition

Dùng để giới thiệu ý hoặc mục cuối cùng sau khi đã nhắc đến các ý khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bài viết hoặc thuyết trình trang trọng cùng với 'thứ nhất', 'thứ hai'… Trong hội thoại, có thể thay bằng 'cuối cùng' hoặc 'sau cùng'.

Examples

Lastly, please remember to turn off the lights when you leave.

**Cuối cùng**, hãy nhớ tắt đèn khi bạn rời đi.

I will talk about three things. Lastly, I will discuss our goals.

Tôi sẽ nói về ba điều. **Cuối cùng**, tôi sẽ nói về mục tiêu của chúng ta.

We went to the park, had ice cream, and lastly, saw a movie.

Chúng tôi đi công viên, ăn kem và **cuối cùng** đi xem phim.

Lastly, if anyone has questions, now is the time to ask.

**Cuối cùng**, nếu ai có câu hỏi thì bây giờ là lúc hỏi.

We covered a lot of details—lastly, let’s review the key points.

Chúng ta đã trình bày rất nhiều chi tiết—**cuối cùng**, hãy cùng ôn lại các điểm chính.

Lastly, I just want to thank everyone for coming today.

**Cuối cùng**, tôi chỉ muốn cảm ơn mọi người đã đến hôm nay.