아무 단어나 입력하세요!

"last until" in Vietnamese

kéo dài đếncòn hiệu lực đến

Definition

Một việc, sự kiện, hay điều gì đó tiếp diễn hoặc tồn tại đến thời điểm hoặc sự kiện nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự kiện, vật hoặc tính hiệu lực ('chương trình kéo dài đến 10 giờ'). Không dùng cho người với nghĩa sống sót; trường hợp đó dùng 'sống đến'.

Examples

The meeting will last until noon.

Cuộc họp sẽ **kéo dài đến** trưa.

This battery can last until tomorrow.

Pin này có thể **kéo dài đến** ngày mai.

The show will last until 10 pm.

Chương trình sẽ **kéo dài đến** 10 giờ tối.

How long will the sale last until?

Chương trình khuyến mãi sẽ **kéo dài đến** khi nào?

I hope my phone battery can last until the end of the day.

Tôi hy vọng pin điện thoại của tôi có thể **kéo dài đến** hết ngày.

The good weather probably won't last until the weekend.

Thời tiết đẹp có thể sẽ không **kéo dài đến** cuối tuần.