"last straw" in Vietnamese
Definition
Sau nhiều chuyện khó chịu xảy ra, đây là sự việc cuối cùng khiến người ta không chịu nổi nữa hoặc phải hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt không trang trọng, thường dùng khi ai đó mất kiên nhẫn, hay ngay trước khi họ hành động quyết định.
Examples
When he forgot my birthday, it was the last straw.
Anh ấy quên sinh nhật tôi, đó là **giọt nước làm tràn ly**.
The noisy neighbors were the last straw for her.
Mấy người hàng xóm ồn ào là **giọt nước làm tràn ly** đối với cô ấy.
After many mistakes, this was the last straw.
Sau nhiều sai lầm, đây là **giọt nước làm tràn ly**.
I've put up with a lot, but this is the last straw—I'm quitting.
Tôi đã chịu đựng nhiều rồi, nhưng đây là **giọt nước làm tràn ly**—tôi nghỉ việc đây.
That comment was the last straw for our friendship.
Bình luận đó là **giọt nước làm tràn ly** cho tình bạn của chúng tôi.
When the boss yelled at him again, it was the last straw—he walked out.
Khi sếp lại la mắng anh ấy, đó là **giọt nước làm tràn ly**—anh ấy bỏ đi.