아무 단어나 입력하세요!

"last resort" in Vietnamese

biện pháp cuối cùng

Definition

Khi không còn phương án nào khác hoặc tất cả đều thất bại, đây là lựa chọn cuối cùng để thử.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện nhiều trong các cụm như 'as a last resort', thường diễn đạt sự bất đắc dĩ, không phải là lựa chọn mong muốn.

Examples

Calling the police should be a last resort.

Gọi cảnh sát nên là **biện pháp cuối cùng**.

We only used medicine as a last resort.

Chúng tôi chỉ dùng thuốc như **biện pháp cuối cùng**.

Selling the house will be our last resort.

Bán nhà sẽ là **biện pháp cuối cùng** của chúng tôi.

If all else fails, we’ll use plan B as a last resort.

Nếu mọi cách đều không thành công, chúng ta sẽ dùng phương án B như **biện pháp cuối cùng**.

I’m not a fan of working weekends, but sometimes it’s the last resort when there’s a deadline.

Tôi không thích làm việc cuối tuần nhưng đôi khi đó là **biện pháp cuối cùng** khi sắp đến hạn.

Moving back in with my parents is my absolute last resort.

Về sống lại với bố mẹ là **biện pháp cuối cùng** của tôi.