"last hurrah" in Vietnamese
Definition
Trước khi kết thúc hoặc chia tay, đây là dịp vui chơi hoặc ăn mừng cuối cùng. Thường dùng cho buổi tiệc chia tay hay thành tựu cuối trước khi thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chia tay hoặc kết thúc, mang tính thân mật, không phải cho các tình huống thông thường. "a last hurrah" là dịp đặc biệt trước khi thay đổi.
Examples
He gave his last hurrah before retiring from his job.
Anh ấy đã có **lần vui cuối** trước khi nghỉ việc.
They threw a last hurrah before their friend moved away.
Họ tổ chức một **lần vui cuối** trước khi bạn của họ chuyển đi.
The team had a last hurrah at the final game of the season.
Đội đã có một **lần vui cuối** ở trận đấu cuối cùng của mùa giải.
It was really just a last hurrah—we knew things would change after that night.
Đó thực sự chỉ là một **lần vui cuối**—chúng tôi biết mọi thứ sẽ thay đổi sau đêm đó.
Let’s make this weekend our last hurrah before everyone goes their separate ways.
Hãy làm cuối tuần này thành **lần vui cuối** trước khi mọi người chia xa.
Her farewell party was the perfect last hurrah for the whole group.
Bữa tiệc chia tay của cô ấy là **lần vui cuối** hoàn hảo cho cả nhóm.