"lash out on" in Vietnamese
Definition
Tiêu nhiều tiền vào thứ gì đó, nhất là một cách đột ngột hoặc xa hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thông tục, thường mang nghĩa chỉ trích nhẹ. Dùng cho các khoản mua lớn, bất ngờ, nhất là đồ xa xỉ. Luôn đi với 'on'. Đừng nhầm với 'lash out at' (tấn công người khác).
Examples
He lashed out on a new phone last weekend.
Anh ấy đã **vung tiền vào** chiếc điện thoại mới cuối tuần trước.
I can't believe you lashed out on that expensive jacket!
Tôi không thể tin bạn đã **tiêu xài nhiều vào** chiếc áo khoác đắt tiền đó!
They decided to lash out on a fancy dinner to celebrate.
Họ đã quyết định **vung tiền vào** một bữa tối sang trọng để ăn mừng.
I rarely lash out on myself, but today I bought those designer shoes.
Tôi hiếm khi **vung tiền vào** bản thân, nhưng hôm nay tôi đã mua đôi giày hàng hiệu đó.
Sometimes you just have to lash out on something nice—life’s too short!
Đôi khi bạn chỉ cần **vung tiền vào** điều gì đó hay ho—cuộc đời ngắn lắm!
We got paid, so let’s lash out on a big night out!
Nhận lương rồi, nên tụi mình hãy **vung tiền vào** một buổi tối hoành tráng nào!