아무 단어나 입력하세요!

"lasciviously" in Vietnamese

dâm đãngdâm dục

Definition

Thể hiện ham muốn tình dục mạnh mẽ một cách thô lỗ hoặc không đúng mực. Thường dùng trong văn chương hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, ít dùng trong hội thoại thường ngày. Thường chỉ hành vi mang ý khiêu dâm, thô tục, không nên dùng chỉ cảm xúc thông thường.

Examples

He stared lasciviously at the woman walking by.

Anh ta nhìn người phụ nữ đi qua một cách **dâm đãng**.

She smiled lasciviously at him.

Cô ấy cười với anh ta một cách **dâm dục**.

He spoke to her lasciviously, making her uncomfortable.

Anh ta nói chuyện với cô ấy một cách **dâm đãng**, khiến cô ấy khó chịu.

He grinned lasciviously, making it clear what he wanted.

Anh ta cười **dâm đãng**, thể hiện rõ điều mình muốn.

The character in the play winked lasciviously at the audience.

Nhân vật trong vở kịch nháy mắt với khán giả một cách **dâm đãng**.

During the trial, the lawyer described how the suspect acted lasciviously towards his victim.

Trong phiên tòa, luật sư mô tả cách nghi phạm đã hành động **dâm dục** với nạn nhân.