"lasagne" in Vietnamese
Definition
Một món ăn Ý gồm các lớp mì, nước sốt, thịt hoặc rau và phô mai, nướng lên trong lò.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lasagna' thường không đếm được trong tiếng Việt, hay dùng với 'một miếng lasagna' hoặc 'một chút lasagna'. Các cụm như 'lasagna tự làm', 'lasagna bò', 'lasagna chay' hay gặp.
Examples
I ate lasagne for dinner last night.
Tối qua tôi đã ăn **lasagna** cho bữa tối.
My mother cooks delicious lasagne.
Mẹ tôi nấu **lasagna** rất ngon.
Do you like lasagne with meat or vegetables?
Bạn thích **lasagna** với thịt hay rau?
Whenever I visit Italy, I have to try the local lasagne.
Bất cứ khi nào đến Ý, tôi luôn phải thử **lasagna** địa phương.
That restaurant is famous for its homemade lasagne.
Nhà hàng đó nổi tiếng với **lasagna** tự làm.
I can't believe how much lasagne I ate at the party!
Tôi không thể tin nổi mình đã ăn bao nhiêu **lasagna** ở bữa tiệc!