"large and in charge" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người tự tin, có quyền kiểm soát và rất có sức ảnh hưởng. Đôi khi dùng với ý hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, hài hước. Thường dùng để khen ai đó mạnh mẽ, làm chủ tình huống; không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
She walked into the meeting large and in charge.
Cô ấy bước vào cuộc họp, trông **tự tin và nắm quyền**.
The coach is always large and in charge on the field.
Huấn luyện viên luôn **tự tin và nắm quyền** trên sân.
My mom is large and in charge at home.
Mẹ tôi là người **tự tin và nắm quyền** ở nhà.
She walked in, looking large and in charge in her new suit.
Cô ấy bước vào với bộ vest mới, trông **tự tin và nắm quyền**.
Ever since her promotion, she's been acting large and in charge.
Kể từ khi được thăng chức, cô ấy càng **tự tin và nắm quyền** hơn.
You have to be large and in charge if you want people to listen.
Muốn người khác lắng nghe, bạn phải **tự tin và nắm quyền**.