"larboard" in Vietnamese
Definition
Khi đứng nhìn về phía mũi tàu, phía bên trái từng được gọi là 'mạn trái' trong tiếng hàng hải cổ. Ngày nay thường dùng từ 'port'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất cổ, chỉ gặp trong lịch sử hàng hải hoặc truyện cổ. Hiện nay đã thay bằng 'port'.
Examples
The captain gave the order to turn to larboard.
Thuyền trưởng ra lệnh rẽ sang **mạn trái**.
The lifeboats are stored on the larboard side.
Thuyền cứu sinh được đặt ở phía **mạn trái**.
Sailors slept in hammocks on the larboard deck.
Thuỷ thủ ngủ võng trên boong **mạn trái**.
Back in the 18th century, you would hear sailors shouting 'larboard' during storms.
Vào thế kỷ 18, thuỷ thủ thường hô '**mạn trái**' mỗi khi gặp bão.
It's rare to hear anyone use larboard instead of 'port' these days.
Ngày nay ít ai dùng **mạn trái** thay cho 'port'.
When reading old sea stories, you'll come across 'larboard' quite a bit.
Đọc truyện biển xưa, bạn sẽ gặp từ '**mạn trái**' khá nhiều.