아무 단어나 입력하세요!

"lapses" in Vietnamese

sai sótlơ làthiếu sót

Definition

Khoảng thời gian ngắn khi ai đó vô tình quên hoặc không làm đúng một việc; cũng có thể là sự suy giảm tạm thời về hành vi hoặc sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng như 'memory lapses', 'security lapses'. Ý chỉ lỗi tạm thời, không nghiêm trọng.

Examples

She sometimes has lapses in her memory.

Cô ấy đôi khi có những **sai sót** về trí nhớ.

There were lapses in the security system.

Hệ thống an ninh đã có những **lơ là**.

These lapses made the test results unreliable.

Những **sai sót** này làm cho kết quả bài kiểm tra thiếu đáng tin cậy.

He apologized for the lapses in his behavior last night.

Anh ấy đã xin lỗi vì những **thiếu sót** trong hành vi của mình tối qua.

Even experts sometimes have lapses when they're tired.

Ngay cả chuyên gia cũng đôi khi có **sai sót** khi họ mệt mỏi.

Don’t worry, we all experience lapses from time to time.

Đừng lo, ai cũng sẽ gặp **sai sót** đôi khi.