"lapels" in Vietnamese
Definition
Phần vải gấp nằm ngay dưới cổ áo ở phía trước áo khoác hoặc áo vét. Thường thấy trên áo comple.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu cho áo vest và áo khoác; thường xuất hiện theo cụm như 've áo rộng', 've áo nhọn'. Hai bên áo thường có hai ve áo, khác với cổ áo.
Examples
He fixed the lapels of his jacket before the meeting.
Anh ấy chỉnh lại **ve áo** của mình trước khi vào họp.
Most suits have two lapels on the front.
Hầu hết các bộ vest đều có hai **ve áo** ở phía trước.
She wore a coat with big lapels.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác có **ve áo** to.
The fashion this year is for suits with really wide lapels.
Phong cách năm nay là những bộ vest có **ve áo** thật rộng.
He spilled coffee on his lapels but managed to clean it before anyone noticed.
Anh ấy làm đổ cà phê lên **ve áo**, nhưng đã kịp làm sạch trước khi ai đó chú ý.
When it's cold, you can turn up your lapels for extra warmth.
Khi trời lạnh, bạn có thể dựng **ve áo** lên để giữ ấm thêm.