아무 단어나 입력하세요!

"laotian" in Vietnamese

người Làotiếng Lào(thuộc về) Lào

Definition

'Người Lào' là người đến từ Lào, hoặc bất cứ điều gì liên quan đến nước Lào như ngôn ngữ hay văn hoá.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người Lào’ dùng để chỉ người, ‘tiếng Lào’ chỉ ngôn ngữ, và có thể dùng làm tính từ cho những thứ liên quan đến Lào. Đừng nhầm với ‘Lào’ là tên quốc gia.

Examples

She is Laotian.

Cô ấy là **người Lào**.

Laotian food is delicious.

Món ăn **Lào** rất ngon.

He speaks Laotian fluently.

Anh ấy nói tiếng **Lào** rất trôi chảy.

I met a group of Laotian students at the event.

Tôi đã gặp một nhóm sinh viên **Lào** ở sự kiện đó.

Do you know any good Laotian restaurants around here?

Bạn có biết nhà hàng **Lào** nào ngon quanh đây không?

The Laotian New Year celebration was amazing.

Lễ hội Tết **Lào** rất tuyệt vời.