아무 단어나 입력하세요!

"laos" in Vietnamese

Lào

Definition

Lào là một quốc gia ở Đông Nam Á, giáp Thái Lan, Việt Nam, Campuchia, Trung Quốc và Myanmar.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lào' luôn viết hoa vì là tên riêng quốc gia. Người dân: 'người Lào'; ngôn ngữ: 'tiếng Lào'.

Examples

Laos is a landlocked country in Asia.

**Lào** là một quốc gia không giáp biển ở châu Á.

The capital of Laos is Vientiane.

Thủ đô của **Lào** là Viêng Chăn.

Many people in Laos speak the Lao language.

Rất nhiều người ở **Lào** nói tiếng Lào.

I tried some amazing food when I visited Laos last year.

Năm ngoái khi đến **Lào**, tôi đã thử nhiều món ăn tuyệt vời.

Have you ever heard traditional music from Laos?

Bạn đã bao giờ nghe nhạc truyền thống của **Lào** chưa?

Flights to Laos can sometimes be expensive, so plan ahead.

Vé máy bay đến **Lào** đôi khi khá đắt, nên hãy lên kế hoạch trước.