아무 단어나 입력하세요!

"landscaped" in Vietnamese

được thiết kế cảnh quanđược bố trí cảnh quan

Definition

Chỉ khu vực như vườn, sân hay công viên được thiết kế đẹp mắt với cây, hoa và các yếu tố trang trí khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vườn, sân, công viên được thiết kế, không dùng cho nơi tự nhiên hoặc chưa sắp xếp.

Examples

The house has a landscaped garden in the front yard.

Ngôi nhà có một khu vườn phía trước **được thiết kế cảnh quan**.

They built a landscaped park for the community.

Họ đã xây dựng một công viên **được bố trí cảnh quan** cho cộng đồng.

The hotel sits on landscaped grounds with many trees.

Khách sạn nằm trên khuôn viên **được thiết kế cảnh quan** với nhiều cây xanh.

Our office building just got landscaped, and now it looks so much nicer.

Toà nhà văn phòng của chúng tôi vừa được **thiết kế cảnh quan**, bây giờ nhìn đẹp hẳn lên.

I love sitting by the landscaped pond in the park.

Tôi thích ngồi bên hồ **được bố trí cảnh quan** trong công viên.

Those landscaped pathways make morning walks really relaxing.

Những lối đi **được thiết kế cảnh quan** đó khiến việc đi dạo buổi sáng trở nên thật thư thái.