아무 단어나 입력하세요!

"landowner" in Vietnamese

chủ đấtđịa chủ

Definition

Người hoặc tổ chức sở hữu đất đai, đặc biệt là diện tích lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc trang trọng. Cụm như 'địa chủ lớn', 'chủ đất tư nhân', 'địa chủ vắng mặt' thường gặp. Có thể ám chỉ quyền lực xã hội hoặc kinh tế.

Examples

The landowner decided to plant trees on his property.

**Chủ đất** quyết định trồng cây trên mảnh đất của mình.

Many villagers work for the local landowner.

Nhiều người dân làng làm việc cho **địa chủ** ở địa phương.

My grandfather was a landowner in the past.

Ông của tôi từng là một **địa chủ**.

The landowner is planning to sell a big part of the estate next year.

**Chủ đất** dự định sẽ bán một phần lớn tài sản vào năm sau.

She’s become the largest landowner in the region after buying three farms.

Sau khi mua ba trang trại, cô ấy đã trở thành **địa chủ** lớn nhất vùng.

Dealing with the landowner can sometimes be challenging if you're renting the property.

Khi bạn thuê nhà, đôi khi việc làm việc với **chủ đất** có thể khó khăn.