"landlords" in Vietnamese
Definition
Người sở hữu nhà hoặc đất và cho người khác thuê.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các trường hợp liên quan đến pháp lý, thuê nhà, hoặc đời sống hàng ngày. Đi kèm với 'tenants' (người thuê nhà). Có thể mang sắc thái tiêu cực trong các tình huống tranh chấp.
Examples
Many landlords ask for a security deposit.
Nhiều **chủ nhà** yêu cầu đặt cọc bảo đảm.
Some landlords allow pets in their apartments.
Một số **chủ nhà** cho phép nuôi thú cưng trong căn hộ của họ.
The landlords raised the rent last year.
Năm ngoái, **chủ nhà** đã tăng tiền thuê.
Not all landlords are strict about the rules.
Không phải tất cả **chủ nhà** đều nghiêm khắc với các quy định.
Some landlords respond quickly when there’s a problem in the apartment.
Một số **chủ nhà** phản hồi nhanh khi có vấn đề trong căn hộ.
If the heating breaks, most landlords will fix it right away.
Nếu hệ thống sưởi hỏng, hầu hết **chủ nhà** sẽ sửa ngay.