"lander" in Vietnamese
Definition
Tàu đổ bộ là loại tàu vũ trụ được thiết kế đặc biệt để hạ cánh an toàn lên bề mặt của hành tinh, mặt trăng hoặc một thiên thể khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tàu đổ bộ' chỉ dùng trong lĩnh vực thám hiểm vũ trụ, nói riêng về thiết bị hạ cánh, không phải cả tàu vũ trụ. Thường gặp như 'tàu đổ bộ mặt trăng'.
Examples
The lander touched down on the Moon.
**Tàu đổ bộ** đã hạ cánh lên Mặt Trăng.
A Mars lander must survive a rough entry.
**Tàu đổ bộ** lên Sao Hỏa phải chịu được quá trình đi vào khắc nghiệt.
The mission sent a lander and an orbiter together.
Nhiệm vụ đã gửi cả **tàu đổ bộ** và tàu quỹ đạo cùng lúc.
Scientists celebrated when the lander sent its first photo from the surface.
Các nhà khoa học đã ăn mừng khi **tàu đổ bộ** gửi bức ảnh đầu tiên từ bề mặt.
Building a reliable lander is one of the hardest parts of a space mission.
Xây dựng một **tàu đổ bộ** tin cậy là một trong những phần khó nhất của nhiệm vụ không gian.
The new lander design aims for a softer, more precise landing.
Thiết kế **tàu đổ bộ** mới hướng đến việc hạ cánh êm và chính xác hơn.