아무 단어나 입력하세요!

"land on both feet" in Vietnamese

vượt qua khó khăn một cách an toànhồi phục nhanh chóng

Definition

Vượt qua tình huống khó khăn một cách an toàn hoặc hồi phục nhanh chóng sau rắc rối. Cũng có thể dùng khi ai đó thành công sau một trải nghiệm nhiều rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người có khả năng phục hồi tốt, thích nghi nhanh, hoặc may mắn trong hoàn cảnh khó khăn. Là cách nói thân mật, không mang nghĩa đen.

Examples

No matter what happens, she always lands on both feet.

Dù chuyện gì xảy ra, cô ấy luôn **vượt qua khó khăn một cách an toàn**.

He lost his job but quickly landed on both feet with another company.

Anh ấy mất việc nhưng nhanh chóng **vượt qua khó khăn một cách an toàn** với công ty mới.

After the accident, Mark managed to land on both feet.

Sau tai nạn, Mark đã **vượt qua khó khăn một cách an toàn**.

You’ve got to admire how she always seems to land on both feet, no matter what life throws at her.

Thật ngưỡng mộ cô ấy vì luôn **vượt qua khó khăn một cách an toàn**, bất kể cuộc sống ra sao.

He messes up but somehow still manages to land on both feet every time.

Anh ta hay phạm sai lầm nhưng lần nào cũng **vượt qua khó khăn một cách an toàn**.

It was a risky move, but we managed to land on both feet in the end.

Đó là một bước đi mạo hiểm, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng **vượt qua khó khăn một cách an toàn**.