아무 단어나 입력하세요!

"land a job" in Vietnamese

kiếm được việc làmxin được việc

Definition

Có được một công việc sau khi nỗ lực hoặc cạnh tranh để đạt được nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang nghĩa đạt được công việc sau khi đã cố gắng hoặc cạnh tranh. Không dùng cho trường hợp chỉ đơn giản là nhận việc không cần nỗ lực.

Examples

She finally landed a job at the bank.

Cuối cùng cô ấy đã **kiếm được việc làm** ở ngân hàng.

It is hard to land a job without experience.

Không có kinh nghiệm thì khó **kiếm được việc làm**.

He hopes to land a job soon after graduation.

Anh ấy hy vọng sẽ sớm **kiếm được việc làm** sau khi tốt nghiệp.

It took me months to land a job at that company.

Tôi mất hàng tháng mới **xin được việc** ở công ty đó.

He managed to land a job even in a tough market.

Anh ấy vẫn **kiếm được việc làm** dù thị trường lao động khó khăn.

When I finally landed a job, I celebrated with my friends.

Khi cuối cùng tôi **kiếm được việc làm**, tôi đã ăn mừng với bạn bè.