아무 단어나 입력하세요!

"land a blow" in Vietnamese

giáng một cú đánh

Definition

Đánh trúng ai đó hoặc vật gì bằng một cú đấm hoặc đòn tấn công. Cũng có thể dùng ẩn dụ cho một lời chỉ trích hoặc hành động hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn chương, đặc biệt trong thể thao (quyền anh, võ thuật) và nghĩa bóng. Thường có cụm 'land a devastating blow'.

Examples

The boxer finally landed a blow on his opponent.

Tay đấm cuối cùng cũng **giáng một cú đánh** vào đối thủ.

It is hard to land a blow when your opponent is fast.

Rất khó để **giáng một cú đánh** khi đối thủ nhanh.

She managed to land a blow during the match.

Cô ấy đã **giáng một cú đánh** trong trận đấu.

The senator's comment landed a blow to his opponent’s reputation.

Nhận xét của thượng nghị sĩ đã **giáng một cú đánh** vào danh tiếng của đối thủ.

He couldn't land a blow, no matter how hard he tried.

Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không **giáng được cú đánh**.

Their new product landed a blow against the competition.

Sản phẩm mới của họ đã **giáng một cú đánh** vào đối thủ cạnh tranh.