아무 단어나 입력하세요!

"lanced" in Vietnamese

rạchchích (y khoa)

Definition

Chỉ việc dùng dụng cụ sắc nhọn rạch hoặc chích vào vùng sưng, mụn hoặc vết thương để lấy mủ hoặc chất lỏng ra, thường dùng trong y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc văn cảnh lịch sử, nhất là khi nói đến việc xử lý áp-xe, nhọt: 'the doctor lanced the abscess'. Không dùng cho việc cắt thông thường.

Examples

The doctor lanced the swollen area to release the pus.

Bác sĩ đã **rạch** chỗ sưng để lấy mủ ra.

The nurse quickly lanced the boil with a sterile needle.

Y tá đã **chích** mụn nhọt bằng kim vô trùng một cách nhanh chóng.

The abscess was lanced to help it heal.

Ổ áp-xe đã được **rạch** để giúp mau lành.

He winced as the doctor lanced his finger to drain the infection.

Anh ấy nhăn mặt khi bác sĩ **rạch** ngón tay để lấy dịch nhiễm trùng ra.

After the blister was lanced, it felt much better.

Sau khi bóng nước được **chích**, cảm giác dễ chịu hơn nhiều.

Back in medieval times, warriors were sometimes lanced on the battlefield.

Thời trung cổ, các chiến binh đôi khi bị **xiên bởi giáo** trên chiến trường.