아무 단어나 입력하세요!

"lampposts" in Vietnamese

cột đèn đường

Definition

Những cột cao đặt dọc các con đường, dùng để treo đèn chiếu sáng khu vực khi trời tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về cột đèn chiếu sáng nơi công cộng, không dùng cho đèn trang trí hoặc đèn trong nhà. Dùng trong các cụm như: 'cột đèn đường', 'dọc hai bên đường'.

Examples

The city installed new lampposts along Main Street.

Thành phố đã lắp đặt những **cột đèn đường** mới dọc theo phố Chính.

There are many lampposts in the park.

Trong công viên có rất nhiều **cột đèn đường**.

The children played under the lampposts until it was time to go home.

Lũ trẻ chơi dưới **cột đèn đường** cho đến khi tới giờ về nhà.

Those old lampposts really give the street a vintage look.

Những **cột đèn đường** cũ đó làm cho con phố trông thật cổ kính.

We had to repaint all the lampposts after the storm damaged them.

Sau cơn bão, chúng tôi phải sơn lại tất cả các **cột đèn đường**.

At night, the lampposts make our neighborhood feel much safer.

Vào ban đêm, các **cột đèn đường** khiến khu phố của chúng tôi cảm thấy an toàn hơn nhiều.