아무 단어나 입력하세요!

"laminated" in Vietnamese

được cán màngđược ép plastic

Definition

Được phủ một lớp nhựa hoặc vật liệu mỏng khác để tăng độ bền và bảo vệ khỏi hư hại. Thường dùng cho giấy tờ, thẻ, hoặc các bề mặt như sàn nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong văn phòng hoặc ngành kỹ thuật, như 'laminated card', 'laminated floor'. Thể hiện sự bền chắc, bảo vệ tốt hơn. Ít dùng với thực phẩm (trừ 'laminated dough' khi làm bánh).

Examples

I had my ID card laminated so it wouldn't get damaged.

Tôi đã **cán màng** thẻ căn cước để nó không bị hỏng.

The table is covered with a laminated surface for easy cleaning.

Mặt bàn được phủ lớp **cán màng** để dễ lau chùi.

We bought laminated flooring for our kitchen.

Chúng tôi đã mua sàn **cán màng** cho nhà bếp.

He handed me a laminated menu so the food pictures wouldn’t get dirty.

Anh ấy đưa tôi quyển menu **cán màng** để tranh đồ ăn không bị bẩn.

All her important documents are laminated for extra protection.

Tất cả giấy tờ quan trọng của cô ấy đều được **cán màng** để bảo vệ thêm.

Those posters look great because they’re laminated and won’t get ruined by rain.

Những tấm poster này trông rất đẹp vì đã được **cán màng** nên không bị mưa làm hỏng.