아무 단어나 입력하세요!

"laminate" in Vietnamese

ép plasticcán mànglaminate

Definition

Phủ lên bề mặt vật gì đó một lớp nhựa mỏng hoặc vật liệu bảo vệ khác, hoặc tạo ra vật bằng cách ép dán nhiều lớp lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho giấy tờ, sàn nhà, hoặc bề mặt bàn ghế. Động từ 'ép plastic', danh từ 'laminate' chỉ vật liệu đã được ép.

Examples

Please laminate this paper to protect it.

Làm ơn **ép plastic** tờ giấy này để bảo vệ nó.

The kitchen floor is made of laminate.

Nền bếp được làm bằng **laminate**.

Can you laminate my ID card?

Bạn có thể **ép plastic** thẻ ID của tôi không?

We decided to laminate all the menus so they last longer.

Chúng tôi quyết định **ép plastic** tất cả menu để chúng bền hơn.

Some people prefer laminate flooring because it's easy to clean.

Nhiều người thích sàn **laminate** vì dễ lau chùi.

If you laminate the photo, it won’t get damaged over time.

Nếu bạn **ép plastic** tấm ảnh, nó sẽ không bị hỏng theo thời gian.