아무 단어나 입력하세요!

"lamia" in Vietnamese

lamia

Definition

Lamia là một sinh vật quái vật trong thần thoại Hy Lạp, thường được miêu tả là phụ nữ ăn thịt người, đặc biệt là trẻ em. Một số truyền thuyết nói lamia có người nửa rắn và năng lực phép thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lamia' thường chỉ gặp trong văn học, thần thoại hoặc truyện giả tưởng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng để nói về những nhân vật nữ, quái vật mang yếu tố siêu nhiên hoặc đen tối trong truyện.

Examples

A lamia is a monster in Greek myths.

**Lamia** là một con quái vật trong thần thoại Hy Lạp.

The children were afraid of the lamia in the story.

Lũ trẻ sợ **lamia** trong câu chuyện đó.

Some legends say a lamia has a snake’s body.

Một số truyền thuyết nói **lamia** có thân hình rắn.

In fantasy novels, meeting a lamia usually means trouble for the heroes.

Trong tiểu thuyết giả tưởng, gặp **lamia** thường là điềm xấu cho các anh hùng.

The villagers whispered about the mysterious lamia living in the forest.

Dân làng thì thầm về **lamia** bí ẩn sống trong rừng.

You’ll sometimes see a lamia as a villain in games and comics.

Thỉnh thoảng bạn sẽ thấy **lamia** là kẻ phản diện trong game và truyện tranh.