"lamest" in Vietnamese
Definition
Từ này diễn tả điều gì đó nhàm chán, thiếu ấn tượng hoặc kém nhất trong một nhóm. Trong trò chuyện thân mật, nó còn được dùng cho những thứ không thú vị, gây thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng bởi người trẻ; dễ mang tính châm chọc hoặc coi thường. Hay gặp trong cụm như 'the lamest excuse', 'the lamest joke', 'the lamest party'. Không dùng để nói về khuyết tật.
Examples
That was the lamest joke I've ever heard.
Đó là câu chuyện cười **nhàm chán nhất** mà tôi từng nghe.
He gave the lamest excuse for being late.
Anh ấy đã đưa ra lời bào chữa **tệ nhất** cho việc đến muộn.
That was the lamest party I've ever attended.
Đó là bữa tiệc **nhàm chán nhất** mà tôi từng tham dự.
Honestly, that's the lamest response you could give.
Thật lòng, đó là câu trả lời **tệ nhất** bạn có thể đưa ra.
My phone died at the lamest moment possible.
Điện thoại của tôi hết pin vào đúng lúc **tệ nhất**.
That's the lamest pickup line I've ever heard.
Đó là câu tán tỉnh **nhàm chán nhất** mà tôi từng nghe.