"lames" in Vietnamese
Definition
'Lames' chỉ nhiều người hoặc động vật đi không bình thường; trong tiếng lóng, từ này chỉ những người bị coi là nhạt nhẽo hoặc không hợp thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa chính thức thì trang trọng và ít gặp; nghĩa tiếng lóng rất gần với 'dở hơi' và có thể gây khó chịu nếu dùng với người khác.
Examples
The veterinarian helped the lames at the animal shelter.
Bác sĩ thú y đã giúp các **người/động vật khập khiễng** ở trại bảo vệ động vật.
The teacher never ignores the lames during sports.
Giáo viên không bao giờ bỏ qua các **người đi khập khiễng** khi chơi thể thao.
They called the new kids lames, which made them sad.
Họ gọi các bạn mới là **kẻ nhạt nhẽo**, điều đó làm họ buồn.
Sometimes, people use 'lames' to put others down for not being 'cool' enough.
Đôi khi, người ta dùng 'lames' để hạ thấp những người không đủ 'ngầu'.
The bullies laughed and called the group of misfits lames.
Những kẻ bắt nạt cười và gọi nhóm người không hợp nhập là **kẻ nhạt nhẽo**.
Online, gamers sometimes call their opponents lames when they lose.
Trên mạng, game thủ thỉnh thoảng gọi đối thủ của mình là **kẻ nhạt nhẽo** khi họ thua.