아무 단어나 입력하세요!

"lame duck" in Vietnamese

lame duckngười hết quyền lực

Definition

Chỉ một lãnh đạo hoặc quan chức vẫn còn tại chức sau khi thất bại trong bầu cử hoặc gần hết nhiệm kỳ, nhưng quyền lực đã giảm đi nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chính trị ở Mỹ, đặc biệt là về tổng thống gần hết nhiệm kỳ. Đôi khi dùng hài hước cho bất cứ ai mất quyền lực, không dùng cho vịt thật.

Examples

The president is now a lame duck after the election.

Sau cuộc bầu cử, tổng thống giờ là một **lame duck**.

A lame duck cannot make big changes anymore.

**Lame duck** không thể thực hiện thay đổi lớn nữa.

During the lame duck period, laws are hard to pass.

Trong thời kỳ **lame duck**, việc thông qua luật rất khó.

After he lost the vote, he became a real lame duck in the office.

Sau khi thua phiếu, anh ấy trở thành một **lame duck** thực sự trong văn phòng.

Nobody listens to a lame duck manager on their way out.

Không ai nghe lời một quản lý **lame duck** sắp rời khỏi công ty.

He joked that after his decision, he was officially the office lame duck.

Anh ấy đùa rằng sau quyết định đó, anh chính thức là **lame duck** của văn phòng.