"lambskin" in Vietnamese
Definition
Là lớp da mềm từ cừu non, thường được dùng để làm quần áo, găng tay hoặc giấy da.
Usage Notes (Vietnamese)
'da cừu non' có thể bao gồm cả lớp lông; 'lambskin leather' mềm hơn 'sheepskin'. Được dùng nhiều trong thời trang, bọc ghế, và tài liệu cổ. Khác với 'da cừu già' vì mềm và mịn hơn.
Examples
This jacket is made of lambskin.
Chiếc áo khoác này làm từ **da cừu non**.
The gloves feel soft because they use lambskin.
Găng tay cảm giác mềm vì dùng **da cừu non**.
Medieval books were sometimes written on lambskin.
Các sách thời Trung cổ đôi khi được viết trên **da cừu non**.
I love how smooth these lambskin seats feel.
Tôi thích cảm giác mượt mà của những ghế **da cừu non** này.
Real lambskin can be expensive, but it's very comfortable.
**Da cừu non** thật có thể đắt, nhưng rất dễ chịu.
Do you prefer lambskin or regular leather for jackets?
Bạn thích áo khoác bằng **da cừu non** hay da thường hơn?