"laker" in Vietnamese
Laker
Definition
'Laker' là thành viên hoặc chính đội bóng rổ chuyên nghiệp Los Angeles Lakers của giải NBA.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh bóng rổ, đặc biệt là nói về NBA. 'Lakers' dùng để chỉ cả đội, 'Laker' để nói về từng thành viên.
Examples
LeBron James is a famous Laker.
LeBron James là một **Laker** nổi tiếng.
My brother is a big Laker fan.
Anh trai tôi là một fan lớn của **Laker**.
The Lakers won the game last night.
**Lakers** đã thắng trận tối qua.
He grew up dreaming of being a Laker.
Anh ấy lớn lên luôn mơ ước trở thành một **Laker**.
Are you watching the Lakers game tonight?
Bạn có xem trận đấu của **Lakers** tối nay không?
Honestly, I never thought he would become a Laker.
Thật lòng, tôi chưa từng nghĩ anh ấy sẽ thành **Laker**.